quạ cái

Học thuật
Thân thiện
quạ cái

Một quạ cái đang ngồi lê đôi mách với hàng xóm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ nữ hay nói nhiều, lắm lời, thường nói những điều không hay hoặc gây phiền toái: Từ này dùng để chỉ một người phụ nữ tính cách hay cằn nhằn, lắm điều, hay gây gổ hoặc nói năng chua ngoa, khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • hàng xóm ấy đúng một quạ cái, lúc nào cũng nghe thấy tiếng chửi bới, cãi vã.
    • Đừng lắm lời như quạ cái, ai cũng ngán đến nơi rồi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với nghĩa mắng nhiếc, chê bai: Thường được dùng trong những lời quở trách, mắng mỏ trực tiếp hoặc khi nói về một người phụ nữ tính cách tiêu cực.
    • nghe thấy mày nói xấu sẽ trở thành quạ cái ngay cho xem.
Biến thể từ gần giống
  • Mụ quạ (danh từ): Cách gọi tương tự, nhấn mạnh sự già nua tính khó chịu.
  • Đàn bà lắm điều (cụm danh từ): Cách nói giải thích nghĩa đen của từ "quạ cái".
Từ đồng nghĩa
  • Mẹ mìn: (tiếng lóng, khẩu ngữ) Chỉ người đàn bà hay gây sự, khó tính.
  • Mụ già lắm mồm: Chỉ người phụ nữ lớn tuổi hay nói nhiều, hay xoi mói.
  • Ác khẩu: Chỉ người lời nói độc địa, cay nghiệt.
Lưu ý sử dụng
  • Đây một từ mang sắc thái tiêu cực, miệt thị khá nặng nề. Người dùng cần hết sức thận trọng, tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc có thể gây xúc phạm nghiêm trọng.
  • Từ này chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ, trong giao tiếp đời thường với ý chê trách, mắng mỏ, hoặc trong văn học để xây dựng tính cách nhân vật.
quạ cái

Một quạ cái đang ngồi lê đôi mách với hàng xóm.

  1. Đàn bà lắm điều.

Proverbs and Idioms